Từ điển thuật ngữ TV Anh - Việt | |
| You can always search for entries (regexp permitted). | |
|
Submit Term | |
| D | |
| There are 1 entries in the glossary. | |
| Pages: 1 | |
| Term | Definition |
| distributor | NHÀ PHÁT HÀNH: Một người hay một cơ quan đại diện (khác hơn là nhà xuất bản) làm công việc tiếp thị cho một tác phẩm. |
| Glossary V2.0 | |