Từ điển thuật ngữ TV Anh - Việt | |
| You can always search for entries (regexp permitted). | |
|
Submit Term | |
| E | |
| There are 1 entries in the glossary. | |
| Pages: 1 | |
| Term | Definition |
| edition | LẦN XUẤT BẢN: Tất cả những bản của một tác phẩm được sản xuất và phát hành với cùng một khuôn mẫu và do cùng một thực thể. |
| Glossary V2.0 | |