Từ điển thuật ngữ TV Anh - Việt | |
| You can always search for entries (regexp permitted). | |
|
Submit Term | |
| accompanying material | TÀI LIỆU ĐI KÈM: Tài liệu được phát hành cùng với, và có chủ ý sử dụng cùng với tài liệu đang được làm biên mục (tổng kê). |
| Glossary V2.0 | |